Esiliiga B21:00 ngày 30/03/2025

Trans Narva B
1 - 0

Tabasalu Charma
Thống kê
Thống kê trận đấu
Trans Narva BChỉ sốTabasalu Charma
Lineup
Đội hình trận đấu
Trans Narva B
Sơ đồ 3-4-2-1316632552314361147
Đội hình xuất phát
ilya rebrik#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
emilis petkus#66 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
denis sibul#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Valeri shantenkov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
jaroslav jerjomin#55 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Jegorov#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Filatov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Patrick bahval#36 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
kozhushko#11 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
n.baljabkin#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.baljabkin#1
n.baljabkin#58
n.baljabkin#20
n.baljabkin#40
n.baljabkin#45
n.baljabkin#29
n.baljabkin#42
n.baljabkin#39
n.baljabkin#44
Tabasalu Charma
Sơ đồ 4-4-212164309116624777
Đội hình xuất phát
r.kristel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Martin·Tilk#2 · G · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Pelt#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Kokla#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Robin rumberg#30 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
marcus padrik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
thomas matvejev#11 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
salei#66 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Anders sarapuu#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
rocco roste#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
kevin pormeister#7 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
kevin pormeister#17
kevin pormeister#12

kevin pormeister#5
kevin pormeister#28
kevin pormeister#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Maardu | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | Trans Narva B | 11 | 7 | 1 | 3 | 22 |
| 3 | Tartu Kalev | 11 | 7 | 0 | 4 | 21 |
| 4 | Johvi FC Lokomotiv | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 5 | FC Nomme United U21 | 11 | 6 | 1 | 4 | 19 |
| 6 | Tallinna JK Legion | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Tabasalu Charma | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 8 | Paide Linnameeskond B | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 9 | Laanemaa Haapsalu | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 10 | FC Kuressaare II | 11 | 2 | 0 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Trans Narva B
Johvi FC Lokomotiv3 - 3
Trans Narva B
Trans Narva B3 - 0
FC Nomme United U21
FC Kuressaare II1 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 2
Viljandi Tulevik
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Tallinna JK Legion2 - 4
Trans Narva B
Trans Narva B4 - 1
Laanemaa Haapsalu
Tartu Kalev1 - 1
Trans Narva B
FC Kuressaare II1 - 0
Trans Narva B
Trans Narva B2 - 0
Johvi FC LokomotivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tabasalu Charma
Paide Linnameeskond B3 - 2
Tabasalu Charma
Tartu Kalev1 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 2
FC Maardu
Tallinna JK Legion2 - 0
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma1 - 2
Nomme JK Kalju II
Tabasalu Charma5 - 1
Keila JK
Paide Linnameeskond B2 - 5
Tabasalu Charma
Tabasalu Charma0 - 2
Tartu Kalev
Tabasalu Charma1 - 3
Harju JK Laagri
Paide Linnameeskond B3 - 3
Tabasalu CharmaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Trans Narva B
#11#20#30#41#57#60#70
Tabasalu Charma
#10#20#30#41#53#60#70