CAF African Youth Championship22:00 ngày 08/05/2025

Senegal U20
2 - 0

DR Congo U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Senegal U20Chỉ sốDR Congo U20
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 223
2Chỉ số 80
7Chỉ số 22
107Chỉ số 2378
2Chỉ số 33
77Chỉ số 2447
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Senegal U20
Sơ đồ 4-3-3161720312155811918
Đội hình xuất phát
mouhamed sissokho#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ibrahima diallo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
diouf khalifa#20 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ousmane konate#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Traoré#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
fall ousseynou seck#15 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
omar sarr#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Thiam#8 · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
amidou badji#11 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
ibrahim dieng#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Clayton diandy#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Clayton diandy#23
Clayton diandy#13
Clayton diandy#2

Clayton diandy#7

Clayton diandy#6
Clayton diandy#10

Clayton diandy#4

Clayton diandy#14
Clayton diandy#19
Clayton diandy#21
DR Congo U20
Sơ đồ 3-3-1-3211819286221020917
Đội hình xuất phát

R.Tutu#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
dieu kalonji#18 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Tshilanda#19 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
david mukandila#2 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Kevin Makoko#8 · Đội trưởng: Không · x:26 · y:52
J.Ahoka#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
noah makanza#22 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:52
messy manitu mubundu#10 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
landry soko#20 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
samuel lukisa#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
tonny talasi#17 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
tonny talasi#13
tonny talasi#4
tonny talasi#3
tonny talasi#7
tonny talasi#12
tonny talasi#23
tonny talasi#14
tonny talasi#15
tonny talasi#5
tonny talasi#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Sierra Leone U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Egypt U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Zambia U20 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 5 | Tanzania U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Nigeria U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Tunisia U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | KenyaU20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Senegal U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | DR Congo U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Central African Republic U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Match #4308252 · Home #32809 · Away #16380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #4306841 · Home #32809 · Away #16380 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Match #809754 · Home #16380 · Away #32809 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, -1, 0, 3] · A [0, 0, 0, 0, -1, 0, 2]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Senegal U20
Match #4324315 · Home #19924 · Away #32809 · Status #8 · H [1, 1, 0, 4, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Match #4324328 · Home #32809 · Away #27726 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Match #4308252 · Home #32809 · Away #16380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #4306841 · Home #32809 · Away #16380 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Match #4219589 · Home #30328 · Away #32809 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 3, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 3, 0, 0]
Match #4219128 · Home #32809 · Away #32808 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Match #4213346 · Home #17779 · Away #32809 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Match #4213335 · Home #32809 · Away #14229 · Status #8 · H [2, 1, 0, 5, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
Match #4103732 · Home #32809 · Away #22223 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Match #4102569 · Home #19924 · Away #32809 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của DR Congo U20
Match #4324311 · Home #27726 · Away #16380 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #4324329 · Home #16380 · Away #19924 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Match #4308252 · Home #32809 · Away #16380 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #4306841 · Home #32809 · Away #16380 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Match #4243287 · Home #30669 · Away #16380 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4241227 · Home #30669 · Away #16380 · Status #8 · H [2, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4222232 · Home #22223 · Away #16380 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4221761 · Home #20132 · Away #16380 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 0, 0, 3] · A [1, 1, 1, 0, 0, 0, 4]
Match #4213343 · Home #16380 · Away #10663 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Match #4213324 · Home #16380 · Away #22223 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Senegal U20
#12#21#30#42#57#60#70
DR Congo U20
#10#20#30#43#52#60#70
South Africa U20
Sierra Leone U20
Egypt U20
Zambia U20
Tanzania U20
Morocco U20
Nigeria U20
Tunisia U20
KenyaU20
Ghana U20
Central African Republic U20
Guinea U20
Gambia U20
Mali U20
Congo U20
Saudi Arabia U20
Cameroon U20
Equatorial Guinea U20