Costa Rica Primera Division05:00 ngày 24/02/2025

Santos De Guapiles
0 - 0

LD Alajuelense
Thống kê
Thống kê trận đấu
Santos De GuapilesChỉ sốLD Alajuelense
1Chỉ số 30
68Chỉ số 2365
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
3Chỉ số 2212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 217
23Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
Santos De Guapiles
12223188293341920253
Đội hình xuất phát

D.Parker#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.C.Aguero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Aguilar#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Araúz#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Cerdas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Cortes#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Leal#41 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rodriguez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ruiz#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Villalobos#53 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
LD Alajuelense
1197851913222342325
Đội hình xuất phát

D.Campos#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

canhoto anderson#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Angulo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Borges#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Toril#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gamboa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Martinez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Matarrita#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Perez#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Ortega#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.vanderPutten#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.vanderPutten#14

S.vanderPutten#12

S.vanderPutten#33

S.vanderPutten#1

S.vanderPutten#9

S.vanderPutten#24

S.vanderPutten#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CS Herediano | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | LD Alajuelense | 22 | 10 | 12 | 0 | 42 |
| 3 | Puntarenas FC | 22 | 11 | 8 | 3 | 41 |
| 4 | Deportivo Saprissa | 22 | 11 | 6 | 5 | 39 |
| 5 | CS Cartagines | 22 | 11 | 5 | 6 | 38 |
| 6 | Sporting FC | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 |
| 7 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 8 | Santos De Guapiles | 22 | 6 | 6 | 10 | 24 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 6 | 5 | 11 | 23 |
| 10 | AD San Carlos | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 |
| 11 | AD Guanacasteca | 22 | 3 | 7 | 12 | 16 |
| 12 | Santa Ana | 22 | 2 | 8 | 12 | 14 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LD Alajuelense | 22 | 13 | 7 | 2 | 46 |
| 2 | Deportivo Saprissa | 22 | 12 | 5 | 5 | 41 |
| 3 | AD San Carlos | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 4 | CS Herediano | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 5 | AD Guanacasteca | 22 | 10 | 5 | 7 | 35 |
| 6 | CS Cartagines | 22 | 10 | 4 | 8 | 34 |
| 7 | Sporting FC | 22 | 8 | 3 | 11 | 27 |
| 8 | AD Municipal Liberia | 22 | 7 | 5 | 10 | 26 |
| 9 | Municipal Pérez Zeledón | 22 | 4 | 10 | 8 | 22 |
| 10 | Santos De Guapiles | 22 | 5 | 6 | 11 | 21 |
| 11 | Santa Ana | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Puntarenas FC | 22 | 3 | 6 | 13 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Match #4221812 · Home #21523 · Away #19257 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 2, 0, 4] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 5]
Match #4168004 · Home #21523 · Away #19257 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 8, 0, 0]
Match #4153367 · Home #19257 · Away #21523 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 0, 0, 0]
Match #4124156 · Home #21523 · Away #19257 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 4, 0, 0] · A [3, 2, 0, 0, 4, 0, 0]
Match #4060398 · Home #19257 · Away #21523 · Status #8 · H [4, 3, 0, 1, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0]
Match #3950610 · Home #19257 · Away #21523 · Status #8 · H [4, 3, 0, 0, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
Match #3950548 · Home #21523 · Away #19257 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Match #3854249 · Home #19257 · Away #21523 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [2, 1, 0, 5, 1, 0, 0]
Match #3854182 · Home #21523 · Away #19257 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 3, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #3775589 · Home #21523 · Away #19257 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 4, 9, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Santos De Guapiles
Match #4251251 · Home #37357 · Away #21523 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 7, 0, 0] · A [3, 0, 0, 2, 5, 0, 0]
Match #4251216 · Home #21523 · Away #20634 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 7, 0, 0]
Match #4251240 · Home #21523 · Away #52829 · Status #8 · H [2, 1, 1, 1, 2, 0, 0] · A [3, 1, 0, 6, 4, 0, 0]
Match #4251234 · Home #21523 · Away #33091 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Match #4251231 · Home #16657 · Away #21523 · Status #8 · H [1, 1, 1, 1, 12, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 2, 0, 0]
Match #4251224 · Home #28053 · Away #21523 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Match #4251213 · Home #23834 · Away #21523 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #4251204 · Home #21523 · Away #26890 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 1, 0, 0]
Match #4251199 · Home #21521 · Away #21523 · Status #8 · H [5, 3, 0, 2, 2, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 3, 0, 0]
Match #4168062 · Home #20634 · Away #21523 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 2, 0, 0]
Đối chiếu
Phong độ gần đây của LD Alajuelense
Match #4251246 · Home #19257 · Away #33091 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 9, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #4251221 · Home #37357 · Away #19257 · Status #8 · H [0, 0, 1, 4, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Match #4251243 · Home #16657 · Away #19257 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 16, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Match #4251210 · Home #19257 · Away #20634 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 1, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Match #4251235 · Home #19257 · Away #21521 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Match #4251230 · Home #26890 · Away #19257 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 6, 0, 0]
Match #4251222 · Home #19257 · Away #21520 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 10, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0]
Match #4251206 · Home #28053 · Away #19257 · Status #8 · H [1, 0, 1, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 2, 5, 0, 0]
Match #4251198 · Home #19257 · Away #52829 · Status #8 · H [6, 4, 0, 0, 5, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Match #4255625 · Home #19257 · Away #20634 · Status #8 · H [2, 1, 0, 6, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santos De Guapiles
#10#20#30#41#54#60#70
LD Alajuelense
#10#20#30#40#54#60#70
CS Herediano
Puntarenas FC
Deportivo Saprissa
CS Cartagines
Sporting FC
AD Municipal Liberia
Municipal Pérez Zeledón
AD San Carlos
AD Guanacasteca
Santa Ana