Brazilian Campeonato Potiguar01:00 ngày 01/04/2024

Santa Cruz RN
1 - 0

ABC RN
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | |
| 2 | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | |
| 2 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | |
| 3 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | |
| 3 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | |
| 4 | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Santa Cruz RN
#11#21#30#44#512#60#70
ABC RN
#10#20#30#43#54#60#70
America FC Natal RN
Globo
Potyguar Seridoense
Baraunas
Potiguar RN
CE Forca e Luz RN