English Football League Two21:00 ngày 18/04/2026

Notts County
1 - 2

Barnet
Thống kê
Thống kê trận đấu
Notts CountyChỉ sốBarnet
Lineup
Đội hình trận đấu
Notts County
Sơ đồ 3-4-1-23112344781810141939
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ness#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.McDonald#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Bennetts#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Norburn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Palmer#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Jones#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Iorpenda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Dennis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

l.ndlovu#39 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.ndlovu#28

l.ndlovu#16

l.ndlovu#17

l.ndlovu#26

l.ndlovu#21

l.ndlovu#11
l.ndlovu#22
Barnet
Sơ đồ 3-4-2-1295252419281811151020
Đội hình xuất phát

C.Slicker#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Senior#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Tavares#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Crichlow-Noble#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Shelton#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ofoborh#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Hartigan#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

I.Kanu#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Glover#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

c.stead#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Tshimanga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Tshimanga#22

K.Tshimanga#16

K.Tshimanga#13

K.Tshimanga#12

K.Tshimanga#7

K.Tshimanga#30

K.Tshimanga#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barnet0 - 1
Notts County
Barnet1 - 1
Notts County
Notts County4 - 1
Barnet
Notts County6 - 1
Barnet
Barnet0 - 5
Notts County
Barnet1 - 4
Notts County
Notts County4 - 2
Barnet
Notts County2 - 0
Barnet
Notts County1 - 2
Barnet
Barnet1 - 0
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Cambridge United4 - 0
Notts County
Notts County3 - 1
Newport County
Salford City2 - 1
Notts County
Harrogate Town0 - 2
Notts County
Oldham Athletic3 - 0
Notts County
Notts County5 - 2
Cheltenham Town
Accrington Stanley0 - 4
Notts County
Notts County2 - 3
Chesterfield
Walsall1 - 2
Notts County
Notts County0 - 1
Grimsby TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnet
Barnet3 - 2
Barrow
Fleetwood Town2 - 5
Barnet
Barnet2 - 2
Bromley
Barnet1 - 0
Cambridge United
Milton Keynes Dons1 - 3
Barnet
Crawley Town1 - 1
Barnet
Barnet1 - 2
Newport County
Salford City2 - 0
Barnet
Barnet1 - 0
Chesterfield
Accrington Stanley0 - 1
BarnetĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notts County
#11#21#30#41#51#60#70
Barnet
#12#21#30#41#57#60#70
Swindon Town
Gillingham
Crewe Alexandra
Colchester United
Tranmere Rovers
Bristol Rovers
Shrewsbury Town