Vl88
Chi tiết trận đấu
Trang chủGoiania vs Mixto EC

Goiania vs Mixto EC

Theo dõi bóng đá Goiania vs Mixto EC diễn ra lúc 02:00 ngày 25/05/2025 tại Vl88.

Brazilian Serie DBrazilian Serie D
02:00 ngày 25/05/2025
Goiania

Goiania

1 - 3
Mixto EC

Mixto EC

Giải đấuBrazilian Serie D
Ngày thi đấu25/05/2025
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4298521
Thống kê

Thống kê trận đấu

GoianiaChỉ sốMixto EC
5Chỉ số 34
0Chỉ số 40
4Chỉ số 216
6Chỉ số 25
131Chỉ số 23102
0Chỉ số 82
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 225
78Chỉ số 2456
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tuna LusoTuna Luso
531110
2
IndependenciaIndependencia
531110
3
ManauaraManauara
52309

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
AE AltosAE Altos
532011
2
Imperatriz(MA)Imperatriz(MA)
531110
3
MaranhaoMaranhao
51316

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Agremiação Sportiva ArapiraquenseAgremiação Sportiva Arapiraquense
541013
2
JuazeirenseJuazeirense
52218
3
LagartoLagarto
52218

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Ceilandia DFCeilandia DF
532011
2
Aparecidense GOAparecidense GO
531110
3
LuverdenseLuverdense
531110

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Portuguesa DesportosPortuguesa Desportos
531110
2
Rio Branco-ESRio Branco-ES
53029
3
CFRJ Marica RJCFRJ Marica RJ
52127

Bảng G

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Cianorte PRCianorte PR
52309
2
Inter de LimeiraInter de Limeira
52218
3
GoiatubaGoiatuba
52127

Bảng H

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Joinville SCJoinville SC
531110
2
Barra FCBarra FC
53029
3
Esporte Clube São José Porto AlegreEsporte Clube São José Porto Alegre
52218

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Santa Cruz PESanta Cruz PE
541013
2
America FC Natal RNAmerica FC Natal RN
531110
3
Treze Campina Grande PBTreze Campina Grande PB
53029
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Goiania

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Mixto EC

Mixto ECMixto EC1 - 1Ceilandia DFCeilandia DF
Match #4298258 · Home #14389 · Away #14416 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 10, 0, 0] · A [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Capital CFCapital CF1 - 1Mixto ECMixto EC
Match #4298225 · Home #49847 · Away #14389 · Status #8 · H [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 2, 0, 0]
Mixto ECMixto EC0 - 1LuverdenseLuverdense
Match #4298155 · Home #14389 · Away #28338 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 9, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Aparecidense GOAparecidense GO0 - 0Mixto ECMixto EC
Match #4298204 · Home #31071 · Away #14389 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 13, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 2, 0, 0]
Mixto ECMixto EC4 - 3Porto Velho ECPorto Velho EC
Match #4298166 · Home #14389 · Away #55629 · Status #8 · H [4, 1, 0, 1, 11, 0, 0] · A [3, 2, 0, 2, 4, 0, 0]
Mixto ECMixto EC3 - 2OperArio MTOperArio MT
Match #4308197 · Home #14389 · Away #44763 · Status #8 · H [3, 2, 0, 7, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
OperArio MTOperArio MT0 - 0Mixto ECMixto EC
Match #4307677 · Home #44763 · Away #14389 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Mixto ECMixto EC2 - 2Primavera ACPrimavera AC
Match #4300713 · Home #14389 · Away #80187 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 2] · A [2, 0, 0, 3, 1, 0, 4]
Primavera ACPrimavera AC1 - 1Mixto ECMixto EC
Match #4300614 · Home #80187 · Away #14389 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 0, 0, 0]
Primavera ACPrimavera AC0 - 1Mixto ECMixto EC
Match #4243226 · Home #80187 · Away #14389 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Goiania
#11#21#30#45#56#60#70
Mixto EC
#13#22#30#44#55#60#70
Đăng ký nhận 8888K