Liga Portugal 200:00 ngày 28/04/2026

GD Chaves
2 - 1

Oliveirense
Thống kê
Thống kê trận đấu
GD ChavesChỉ sốOliveirense
8Chỉ số 216
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2366
35Chỉ số 2434
2Chỉ số 31
10Chỉ số 225
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
GD Chaves
Sơ đồ 4-2-3-1115433382077103017
Đội hình xuất phát

Vozinha#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carraça#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

B.Rodrigues#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Simões#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Romero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Pinho#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Ktatau#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Reinaldo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Rodrigues#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Kusso#30 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Roberto#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Roberto#23

Roberto#27

Roberto#34

Roberto#5

Roberto#22

Roberto#18

Roberto#26

Roberto#29
Oliveirense
Sơ đồ 3-4-331475192999026178821
Đội hình xuất phát

R.Ribeiro#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Bura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Namora#75 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Lopes#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Borel#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Silva#99 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Brito#90 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Luis·Bastos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Henrique#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Y.Rodríguez#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

joao silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

joao silva#13

joao silva#14

joao silva#80

joao silva#3

joao silva#9

joao silva#11

joao silva#40

joao silva#5

joao silva#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maritimo | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 2 | Viseu | 25 | 13 | 5 | 7 | 44 |
| 3 | SCU Torreense | 25 | 12 | 3 | 10 | 39 |
| 4 | Sporting CP B | 25 | 12 | 2 | 11 | 38 |
| 5 | Uniao Leiria | 24 | 10 | 8 | 6 | 38 |
| 6 | Vizela | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Lusitania FC | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 8 | Porto B | 25 | 11 | 4 | 10 | 37 |
| 9 | SL Benfica B | 25 | 8 | 10 | 7 | 34 |
| 10 | GD Chaves | 25 | 9 | 6 | 10 | 33 |
| 11 | Feirense | 25 | 8 | 8 | 9 | 32 |
| 12 | Leixoes | 25 | 9 | 4 | 12 | 31 |
| 13 | Penafiel | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 14 | FC Felgueiras | 25 | 7 | 8 | 10 | 29 |
| 15 | SC Farense | 25 | 7 | 7 | 11 | 28 |
| 16 | Pacos de Ferreira | 24 | 6 | 9 | 9 | 27 |
| 17 | Oliveirense | 25 | 6 | 8 | 11 | 26 |
| 18 | Portimonense SC | 25 | 6 | 6 | 13 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của GD Chaves
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Oliveirense
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GD Chaves
#12#20#30#42#55#60#70
Oliveirense
#11#20#30#41#56#60#70
Maritimo
Viseu
SCU Torreense
Sporting CP B
Uniao Leiria
Vizela
Lusitania FC
Porto B
SL Benfica B
Feirense
Leixoes
Penafiel
FC Felgueiras
SC Farense
Pacos de Ferreira
Portimonense SC