UEFA Europa League02:00 ngày 14/08/2026

Egnatia
5 - 1

Shamrock Rovers
Thống kê
Thống kê trận đấu
EgnatiaChỉ sốShamrock Rovers
11Chỉ số 212
41Chỉ số 2559
48Chỉ số 2474
1Chỉ số 40
85Chỉ số 23120
3Chỉ số 32
0Chỉ số 80
6Chỉ số 226
5Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Egnatia
Sơ đồ 3-5-29833628222071016277
Đội hình xuất phát

M.Dajsinani#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Bitri#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Aleksi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Sota#28 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Jaime#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Loukili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Medeiros#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Albanese#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.Ndreca#16 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Adjessa#2 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Gruda#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Gruda#4

I.Gruda#8

I.Gruda#29

I.Gruda#1

I.Gruda#55

I.Gruda#12

I.Gruda#99

I.Gruda#17

I.Gruda#13

I.Gruda#24
Shamrock Rovers
Sơ đồ 3-5-21224311782924109
Đội hình xuất phát

E.McGinty#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sobowale#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Pico#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Stevens#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Mulraney#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Watts#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Healy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Byrne#29 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

W.Fitzgerald#24 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

G.Burke#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Greene#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Greene#17

A.Greene#18

A.Greene#19

A.Greene#5

A.Greene#15
A.Greene#34

A.Greene#14

A.Greene#41

A.Greene#31

A.Greene#25

A.Greene#26

A.Greene#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Egnatia
Shamrock Rovers3 - 1
Egnatia
NK Publikum Celje1 - 1
Egnatia
Egnatia3 - 3
NK Publikum Celje
Egnatia6 - 1
CS Petrocub
CS Petrocub1 - 1
Egnatia
FC Botosani1 - 3
Egnatia
FC Ballkani1 - 3
Egnatia
Egnatia2 - 0
FC Dinamo City
Vllaznia Shkoder1 - 2
Egnatia
KS Elbasani0 - 4
EgnatiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamrock Rovers
Shamrock Rovers3 - 2
Dundalk
Shamrock Rovers3 - 1
Egnatia
Drogheda United0 - 0
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers1 - 1
Cork City
Shamrock Rovers5 - 1
Floriana F.C.
Floriana F.C.2 - 0
Shamrock Rovers
Sligo Rovers1 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers1 - 0
Hibernian F.C.Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egnatia
#15#24#31#44#55#60#70
Shamrock Rovers
#11#20#30#42#58#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Hapoel Beer Sheva
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
AC Milan