UEFA Europa League01:00 ngày 14/08/2026

CSKA Sofia
1 - 3

Maccabi Tel Aviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSKA SofiaChỉ sốMaccabi Tel Aviv
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
35Chỉ số 2565
2Chỉ số 26
83Chỉ số 2488
71Chỉ số 23109
6Chỉ số 2211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
CSKA Sofia
Sơ đồ 3-5-22114532276819928
Đội hình xuất phát

F.Lapoukhov#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Teodor·Valentinov Ivanov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Gbamin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Rodriguez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Pastor#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.E.Ngome#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

B.Jordão#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

S.Sensi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Yordanov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Godoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Pittas#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Pittas#94

I.Pittas#10

I.Pittas#34

I.Pittas#91

I.Pittas#30

I.Pittas#77

I.Pittas#80

I.Pittas#11

I.Pittas#99

I.Pittas#25

I.Pittas#38

I.Pittas#31
Maccabi Tel Aviv
Sơ đồ 4-3-3226513342283677929
Đội hình xuất phát

ofek melika#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

t.asante#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Camara#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Shlomo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Revivo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Peretz#42 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Sissokho#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Shahar#36 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Davida#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

E.Sokler#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Varela#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

H.Varela#60

H.Varela#30

H.Varela#21

H.Varela#34

H.Varela#24

H.Varela#25

H.Varela#90

H.Varela#19

H.Varela#18

H.Varela#41

H.Varela#23

H.Varela#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AC Sparta Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Benfica | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | Bayer 04 Leverkusen | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | Lyon | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Olympiacos Piraeus | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | Red Bull Salzburg | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 7 | Omonia Nicosia FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 8 | Sunderland | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Hapoel Beer Sheva | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Stade Rennais FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | Sturm Graz | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Besiktas JK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | Crystal Palace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | Ferencvarosi TC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | TSG Hoffenheim | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | Lillestrom | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | NEC Nijmegen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | OFI Crete FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | Real Sociedad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | SCU Torreense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | Union Saint-Gilloise | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | FC Viktoria Plzeň | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 30 | Anderlecht | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 31 | AZ Alkmaar | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 32 | RC Celta | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 33 | Levski Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 34 | NK Publikum Celje | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 35 | AC Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 36 | Ararat-Armenia FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CSKA Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 3
CSKA Sofia
Maccabi Tel Aviv0 - 3
CSKA Sofia
CSKA Sofia2 - 1
FC Dunav Ruse
CSKA Sofia0 - 0
Qarabag
CSKA Sofia3 - 2
Botev Plovdiv
Qarabag0 - 0
CSKA Sofia
Slavia Sofia0 - 0
CSKA Sofia
Derry City1 - 2
CSKA Sofia
CSKA Sofia3 - 2
Derry City
CSKA Sofia3 - 0
Marek DupnitzaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv0 - 3
CSKA Sofia
Maccabi Tel Aviv1 - 0
Sheriff Tiraspol
Sheriff Tiraspol0 - 5
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva1 - 3
Maccabi Tel Aviv
FK IMT Belgrad1 - 0
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva1 - 2
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Petah Tikva2 - 2
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Beer Sheva4 - 2
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Tel Aviv3 - 0
Maccabi HaifaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSKA Sofia
#11#20#30#43#52#60#70
Maccabi Tel Aviv
#13#21#30#43#56#60#70
AC Sparta Praha
Benfica
Bayer 04 Leverkusen
Lyon
Olympiacos Piraeus
Red Bull Salzburg
Omonia Nicosia FC
Sunderland
Dinamo Zagreb
Stade Rennais FC
Sturm Graz
Besiktas JK
Bournemouth AFC
Celtic FC
Crystal Palace
Ferencvarosi TC
TSG Hoffenheim
Juventus
Lech Poznan
Lillestrom
Marseille
NEC Nijmegen
OFI Crete FC
Real Sociedad
SCU Torreense
Union Saint-Gilloise
FC Viktoria Plzeň
Jagiellonia Bialystok
Anderlecht
AZ Alkmaar
RC Celta
Levski Sofia
NK Publikum Celje
AC Milan
Ararat-Armenia FC