Ireland Premier Division01:45 ngày 14/06/2025

Cork City
0 - 2

Bohemians
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cork CityChỉ sốBohemians
Lineup
Đội hình trận đấu
Cork City
Sơ đồ 4-4-21182351711168202429
Đội hình xuất phát

T.Troost#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Milan Bernhard Mbeng#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Anderson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lyons#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Crowley#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.O'Sullivan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Murray#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.McLaughlin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J. Fitzpatrick#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Maguire#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Daniels#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Daniels#4

D.Daniels#7

D.Daniels#13

D.Daniels#6

D.Daniels#28
D.Daniels#25

D.Daniels#14

D.Daniels#2

D.Daniels#10
Bohemians
Sơ đồ 4-1-4-13042920610826172315
Đội hình xuất phát

K.Chorazka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Morahan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Grehan#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Kavanagh#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Flores#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Tierney#26 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.McDonnell#17 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Meekison#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Clarke#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Clarke#9

J.Clarke#1

J.Clarke#2

J.Clarke#22

J.Clarke#14

J.Clarke#5
J.Clarke#33

J.Clarke#16
J.Clarke#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians1 - 0
Cork City
Cork City2 - 1
Bohemians
Cork City2 - 4
Bohemians
Bohemians1 - 0
Cork City
Bohemians4 - 0
Cork City
Cork City2 - 1
Bohemians
Bohemians5 - 0
Cork City
Cork City1 - 2
Bohemians
Bohemians3 - 0
Cork City
Cork City0 - 1
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cork City
Cork City1 - 1
Shelbourne
Galway United FC2 - 1
Cork City
St. Patrick's Athletic3 - 2
Cork City
Cork City1 - 2
Derry City
Drogheda United3 - 2
Cork City
Cork City1 - 1
Shamrock Rovers
Sligo Rovers1 - 1
Cork City
Cork City2 - 1
Waterford United
Bohemians1 - 0
Cork City
Shamrock Rovers4 - 1
Cork CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
Bohemians1 - 0
Derry City
Drogheda United1 - 0
Bohemians
Bohemians1 - 0
Shelbourne
Sligo Rovers0 - 1
Bohemians
Galway United FC1 - 2
Bohemians
Bohemians1 - 2
Waterford United
Bohemians2 - 1
St. Patrick's Athletic
Shamrock Rovers2 - 3
Bohemians
Bohemians2 - 0
Usher Celtic
Bohemians1 - 0
Cork CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cork City
#10#20#30#43#51#60#70
Bohemians
#12#22#30#40#57#60#70