Senegal Premier League00:00 ngày 05/05/2025

Ajel de Rufisque
1 - 1

Guediawaye
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ajel de RufisqueChỉ sốGuediawaye
32Chỉ số 2449
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 80
7Chỉ số 227
2Chỉ số 25
73Chỉ số 2386
0Chỉ số 30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ASC Jaraaf | 22 | 11 | 7 | 4 | 40 |
| 2 | US Goree | 22 | 10 | 8 | 4 | 38 |
| 3 | ASC Wally Daan | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | US Ouakam Dakar | 21 | 8 | 8 | 5 | 32 |
| 5 | Ajel de Rufisque | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 6 | Generation Foot | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 7 | Pikine | 22 | 7 | 8 | 7 | 29 |
| 8 | Teunhueth FC | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 9 | Linguere | 21 | 6 | 9 | 6 | 27 |
| 10 | Guediawaye | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 11 | AS Dakar Sacre Coeur | 21 | 6 | 6 | 9 | 24 |
| 12 | Sonacos | 21 | 5 | 8 | 8 | 23 |
| 13 | HLM | 21 | 5 | 7 | 9 | 22 |
| 14 | Jamono Fatick | 22 | 4 | 8 | 10 | 20 |
| 15 | Oslo Football Academy Dakar | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 16 | Casamance | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ajel de Rufisque
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Guediawaye
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ajel de Rufisque
#11#21#30#40#52#60#70
Guediawaye
#11#20#30#40#55#60#70
ASC Jaraaf
US Goree
ASC Wally Daan
US Ouakam Dakar
Generation Foot
Pikine
Teunhueth FC
Linguere
AS Dakar Sacre Coeur
Sonacos
HLM
Jamono Fatick
Oslo Football Academy Dakar
Casamance
Casa Sports Zinguinchor
Builders FC
Dakar Universite Club